- Máy chiếu
- Màn chiếu
- Màn hình hiển thị
- Hội nghị truyền hình
- Thiết bị âm thanh
- Phòng học thông minh
- Phụ kiện
Mã sản phẩm:HD-V61XS
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
1. Thông tin chung & Ứng dụng
Tên sản phẩm: Camera hội nghị truyền hình PTZ 1080P HD-V61XS (Camera PTZ Full HD tích hợp AI Tracking)
Loại camera: Camera PTZ Full HD tích hợp AI Tracking
Ứng dụng: Phù hợp sử dụng cho hội nghị truyền hình, phòng họp, giảng dạy trực tuyến, ghi hình bài giảng, phát trực tiếp và truyền hình.
2. Cảm biến & Ống kính
Cảm biến hình ảnh: CMOS HD kích thước 1/2.8 inch
Số điểm ảnh hiệu dụng: 2.07 Megapixel
Ống kính: Zoom quang học 12x, tiêu cự 3.5 mm ~ 42.3 mm
Khẩu độ ống kính: F1.8 ~ F2.8
Góc quan sát ngang: 72.5° ~ 6.9°
Góc quan sát dọc: 44.8° ~ 3.9°
Zoom số: 16x
3. Chất lượng & Xử lý hình ảnh
Độ phân giải tối đa: 1920 × 1080 (Full HD)
Hệ thống tín hiệu: HDMI, 3G-SDI:1080P60, 1080P59.94, 1080P50, 1080I60, 1080I59.94, 1080I50, 1080P30, 1080P29.97, 1080P25, 720P60, 720P59.94, 720P50
Chế độ quét: Progressive
Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.5 Lux @ F1.8 (AGC ON)
Tốc độ màn trập: 1/30 giây ~ 1/10000 giây
Cân bằng trắng: Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, One Push, Thủ công, VAR
Bù sáng ngược: Có hỗ trợ
Giảm nhiễu số: 2D & 3D Digital Noise Reduction
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR): ≥55 dB
Lật & đóng băng hình ảnh: Hỗ trợ lật hình và đóng băng hình ảnh: Có
Lấy nét: Tự động lấy nét (Auto Focus) nhanh, chính xác và ổn định
Xử lý hình ảnh: Thuật toán xử lý hình ảnh ISP giúp cải thiện cân bằng trắng và phơi sáng tự động
4. Khả năng quay quét (PTZ)
Góc quay ngang (Pan): ±170°
Góc quay dọc (Tilt): -30° ~ +90°
Tốc độ quay ngang: 1.7° ~ 100°/giây
Tốc độ quay dọc: 1.7° ~ 69°/giây
Số vị trí cài đặt trước: 255 vị trí
Độ chính xác Preset: 0.1°
5. Mã hóa Video & Luồng truyền tải
Chuẩn nén video: H.264, MJPEG
Số luồng video: Hỗ trợ 02 luồng video đồng thời (Dual Stream)
Độ phân giải luồng thứ nhất: 1920×1080, 1280×720, 1024×576 và các độ phân giải khác
Độ phân giải luồng thứ hai: 1280×720, 1024×576, 720×576 và các độ phân giải khác
Tốc độ bit video: 32 kbps ~ 20480 kbps
Điều khiển tốc độ bit: VBR, CBR
Tốc độ khung hình: 1 fps ~ 60 fps
Đa kênh ngõ ra: Hỗ trợ đồng thời 04 ngõ ra video với độ phân giải tối đa 1080p60, độ trễ thấp
6. Thông số Âm thanh
Chuẩn nén âm thanh: AAC
Tốc độ bit âm thanh: 96 kbps, 128 kbps, 256 kbps
Ngõ vào âm thanh analog: 01 cổng Line-In 3.5 mm
Ngõ ra âm thanh analog: 01 cổng Line-Out 3.5 mm
Xuất âm thanh số: Hỗ trợ xuất âm thanh số qua HDMI, USB, LAN và 3G-SDI
7. Chuẩn kết nối USB & Tương thích
Chuẩn USB hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7 (UVC1.1), Windows 8 trở lên, Mac OS X, Linux 2.4.6 trở lên, Android hỗ trợ trình điều khiển UVC
Hệ màu/Chuẩn nén qua USB: YUY2, H.264, MJPEG
Định dạng video USB: Hỗ trợ nhiều tốc độ khung hình và độ phân giải, tối đa 1080p60 (YUY2)
Chuẩn âm thanh USB: 32 kHz, hỗ trợ UAC2.0
Chuẩn USB Video Class: UVC 1.1 ~ UVC 1.5
Điều khiển qua USB: Hỗ trợ điều khiển PTZ qua USB
8. Cổng xuất hình & Giao tiếp điều khiển chuyên dụng
Chuẩn xuất hình HDMI: HDMI Version 1.3
Chuẩn xuất hình SDI: 01 cổng 3G-SDI BNC, 800 mVp-p, 75 Ω, theo chuẩn SMPTE 424M
Giao tiếp điều khiển RS485: 01 cổng Phoenix, khoảng cách tối đa 1200 m, hỗ trợ giao thức VISCA, Pelco-D, Pelco-P
Giao tiếp điều khiển RS232 IN: 01 cổng Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, hỗ trợ giao thức VISCA, Pelco-D, Pelco-P
Giao tiếp điều khiển RS232 OUT: 01 cổng Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, hỗ trợ giao thức VISCA, Pelco-D, Pelco-P
9. Mạng & Giao thức truyền thông
Giao thức mạng hỗ trợ: Full NDI, NDI|HX2, TCP/IP, HTTP, RTSP, RTMP, RTMP(S), ONVIF, DHCP, Multicast, SRT
Công nghệ NDI: Hỗ trợ Full NDI (tùy chọn) và tương thích NDI|HX2 để truyền phát video độ trễ thấp
10. Tính năng thông minh (AI)
AI Tracking: Tính năng AI Presenter Tracking tự động nhận diện và bám theo người thuyết trình bằng công nghệ ReID
11. Nguồn điện & Thông số cơ lý
Giao tiếp nguồn: Đầu nối JEITA, nguồn DC 12V
Điện áp hoạt động: DC 12V hoặc PoE+ (IEEE 802.3at)
Dòng điện tiêu thụ: 1.5 A (tối đa)
Công suất tiêu thụ: 15 W (tối đa)
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ +40°C
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C ~ +60°C
Kích thước: 142 × 169 × 175 mm
Khối lượng: 1.5 kg
14,600,000đ
29,980,000đ
12,600,000đ
18,900,000đ
10,500,000đ
9,600,000đ
8,300,000đ
9,500,000đ
Copyright © 2018 TBTC. All right reserved - Designed by: Nanoweb